• Danh từ giống đực

    Sự to thêm, sự lớn thêm
    Grossissement anormal d'une personne
    sự lớn lên không bình thường của một người
    Độ phóng đại
    Loupe à fort grossissement
    kính lúp có độ phóng đại lớn
    Phản nghĩa Amaigrissement. Amoindrissement, réduction

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X