• Danh từ giống cái

    Sự không chừng mực, sự buông tuồng
    Incontinence de langage sự ăn nói buông [[tuồng -]] y học sự không kềm chế [[được =]]
    sự đái không kềm chế được, sự đái dầm
    Incontinence des matières fécales
    sự ỉa không kềm chế được, sự ỉa đùn
    (văn học) sự không tiết dục, sự không chế dục, sự hoang dâm
    Phản nghĩa Chasteté, continence

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X