• Danh từ giống cái

    Phần nối thêm
    Mettre une rallonge à un habit
    nối thêm một đoạn vào áo
    Tấm dồi (nối vào bàn cho dài thêm)
    (thân mật) tiền trả thêm (ngoài giá bình (thường))
    (thân mật) phép nghỉ thêm
    Obtenir une rallonge
    được nghỉ thêm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X