• Giới từ

    (từ cũ, nghĩa cũ) sát
    Couper un arbre rez terre
    chặt cây sát mặt đất
    à rez de
    (từ cũ, nghĩa cũ) sát
    à rez de terre
    �� sát mặt đất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X