• Danh từ giống cái

    Sắc mặt đỏ lên (vì thẹn...)
    Rougeur qui trahit un mensonge
    sắc mặt đỏ lên tỏ rõ một điều nói dối
    ( số nhiều) nốt ban đỏ
    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) màu đỏ
    La rougeur des lères
    màu đỏ của môi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X