• Se réchauffer

    Bài từ dự án mở Từ điển Pháp - Việt.

    Tự động từ

    Sưởi ấm
    Se réchauffer devant la cheminée
    sưởi ấm trước lò sưởi
    Nóng lên
    Le temps se réchaffe
    trời nóng lên

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X