• Tính từ

    Gở hung
    Présage sinistre
    điềm gở
    Tại hại, ác hại
    Evénement sinistre
    biến cố tai hại
    Độc địa
    Un homme sinistre
    một người độc địa
    Hung dữ
    Regard sinistre
    cái nhìn hung dữ
    Thảm thê
    Une sinistre soirée
    một tối liên hoan thảm thê
    Danh từ giống đực
    Thiên tai
    Tai nạn (được bồi thường bằng bảo hiểm)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X