• Phó từ

    Có tiết độ, điều độ
    Manger sobrement
    ăn điều độ
    Dè dặt
    User sobrement de l'autorité
    sử dụng dè dặt uy quyền
    Giản dị; nhã
    Sobrement vêtu
    ăn mặc giản dị

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X