• Ngoại động từ

    (từ cũ, nghĩa cũ) hoãn
    Surseoir un jugement
    hoãn một vụ xử án

    Nội động từ

    (luật học, pháp lý) hoãn
    Surseoir à une exécution capitale
    hoãn một vụ xử tử
    Phản nghĩa Avancer.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X