• Danh từ giống cái

    Sự giám hộ
    Tutelle d'un mineur
    (luật học, pháp lý) sự giám hộ một vị trẻ thành niên
    Une tutelle pesante
    (nghĩa bóng) một sự giám hộ nặng nề
    Sự bảo trợ, sự đỡ đầu
    Sous la tutelle des lois
    dưới sự bảo trợ của pháp luật
    Régime de tutelle
    chế độ bảo trợ
    Phản nghĩa Autonomie, indépendance.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X