• Phó từ

    Cố ý
    Faire tomber volontairement son camarade
    cố ý làm ngã bạn
    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tự nguyện
    Obéir volontairement
    tự nguyện vâng lời
    Phản nghĩa Involontairement.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X