• Thông dụng

    Seed.
    Gieo hạt giống
    To sow the seed.
    Đấu thủ hạt giống
    A seed player, a seed.

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    seed

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    seed

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X