• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    compression failure

    Giải thích VN: Sự đổ sập hoặc cong, vênh của một cấu trúc do bị [[nén. ]]

    Giải thích EN: A collapse or warping of a structure that results from compression.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X