• Thông dụng

    Danh từ

    Industry; manufacture
    kỹ nghệ nặng
    heavy industry
    kỹ nghệ gia
    industrialist

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    engineering
    kỹ nghệ giao thông (trên mạng)
    traffic engineering
    kỹ nghệ tri thức
    knowledge engineering

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X