• Thông dụng

    Động từ

    To make one's way
    len vào đám đông
    to crowd into a thronged place

    Danh từ

    Wool
    cuộn len
    ball of wool

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    up

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    fur
    wool
    woolly
    caulk
    fill
    pack
    puddle
    raking stem
    tamp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X