• Thông dụng

    Động từ.

    To train; to drill.
    luyện học sinh
    to drill one's pupils.
    To refine.
    Luyện sắt
    to refine iron.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    harden
    luyện cho cứng
    case harden
    treat

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X