• Thông dụng

    Be on tenterhooks, be in anxious suspense.
    Phấp phỏng chờ kết quả kỳ thi
    To wait for the results of an examination in anxious suspense.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X