• Étrangler; asphyxier par strangulation
    (nghĩa bóng) exploiter; pressurer
    Bóp cổ khách hàng
    exploiter un client
    bóp hầu bóp cổ
    (sens plus fort) écorcher; pressurer brutalement

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X