• Espace, intervalle
    một quãng dài
    un long intervalle, un long espace
    âm nhạc quãng tăng
    intervalle augmenté
    Parcours
    En l'espace de, environ
    quãng một giờ đồng hồ
    en l'espace d'une heure, environ une heure

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X