• (giải phẫu học) quadrijumeaux.
    Củ não sinh tư
    tubercules quadrijumeaux
    trẻ sinh tư
    quadruplés.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X