• Exposer.
    Thuyết trình một vấn đề khoa học
    exposer un problème scientifique.
    Exposé.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X