-
Cho truy vấn "Kỳ"
Không có từ Kỳ .
Bạn có thể thử tìm thêm từ này tại các từ điển khác:- Anh - Anh | Việt - Anh | Pháp - Việt | Việt - Pháp | Việt - Việt | Nhật - Việt | Việt - Nhật | Anh - Nhật | Nhật - Anh | Viết Tắt | Hàn - Việt | Trung - Việt
Xem 20 kết quả bắt đầu từ #1.
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).Đề mục tương tự
- Kỳ thu tiền bình quân (75 byte)
Câu chữ tương tự
- Night (2.897 byte)
53: ::những tiếng động kỳ quặc, kinh dị - Color cycling (82 byte)
2: =====sự lập chu kỳ màu===== - Cycle loss (63 byte)
2: =====sự mất chu kỳ===== - Delitescence (328 byte)
8: =====thời kỳ tiềm tàng của ngộ độc=====
9: =====thời kỳ ủ bệnh===== - Coercivity (334 byte)
7: ::độ kháng từ chu kỳ
10: ::độ kháng từ chu kỳ - Cyclic coercivity (56 byte)
2: =====độ kháng từ chu kỳ===== - Repeating (412 byte)
10: =====Đánh theo định kỳ=====
12: ::đồng hồ điểm chuông theo định kỳ - Graduated interest (95 byte)
3: =====tiền lãi trả làm nhiều kỳ===== - Card (15.150 byte)
36: =====(thông tục) người kỳ quặc; thằng cha, gã=====
40: ::một thằng cha kỳ quặc - Plan (17.126 byte)
132: ::kế hoạch thường kỳ - Term-end account (50 byte)
2: =====tài khoản cuối kỳ===== - Aberration (2.121 byte)
21: ::tính sai trường kỳ
62: ::tinh sai trường kỳ - Plot (5.848 byte)
24: ::chuyện đâm ra ly kỳ - Slump (3.414 byte)
10: =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thời kỳ khủng hoảng (của một người, một nề... - Meniscus (658 byte)
18: ::mặt khum phân kỳ - Periodic sample (56 byte)
2: =====sự lấy mẫu định kỳ===== - Batch extraction (129 byte)
4: =====sự chiết chu kỳ===== - Indefinite shipment (61 byte)
2: =====sự chở hàng chưa định kỳ===== - Fish (4.762 byte)
22: ::một con người (gã) kỳ quặc - History (2.743 byte)
16: ::có một lịch sử kỳ quặc
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
