-
Cho truy vấn "Kỳ"
Không có từ Kỳ .
Bạn có thể thử tìm thêm từ này tại các từ điển khác:- Anh - Việt | Anh - Anh | Việt - Anh | Pháp - Việt | Việt - Pháp | Việt - Việt | Việt - Nhật | Anh - Nhật | Nhật - Anh | Viết Tắt | Hàn - Việt | Trung - Việt
Xem 20 kết quả bắt đầu từ #1.
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).Không có từ chính xác.
Câu chữ tương tự
- あかぬける (257 byte)
3: ===== lọc/tinh chế/lựa chọn/kỳ bỏ/ loại bỏ/ giũ bỏ =====
4: :: 身なりが垢抜ける:kỳ bỏ ghét trên người - あか抜ける (257 byte)
3: ===== lọc/tinh chế/lựa chọn/kỳ bỏ/ loại bỏ/ giũ bỏ =====
4: :: 身なりが垢抜ける:kỳ bỏ ghét trên người - アテロームせいどうみゃくこうかしょう (388 byte)
4: ...脈硬化:chứng xơ vữa động mạch thời kỳ đầu - アテローム性動脈硬化症 (409 byte)
4: ...脈硬化:chứng xơ vữa động mạch thời kỳ đầu - あめりかかぞくきょうかい (151 byte)
3: ...hức Gia đình Mỹ/Hiệp hội gia đình Hoa Kỳ ===== - アメリカ家族協会 (163 byte)
3: ...hức Gia đình Mỹ/Hiệp hội gia đình Hoa Kỳ ===== - アメリカこうくううちゅうきょく (366 byte)
3: ... trụ Hoa Kỳ/Cục hàng không vũ trụ Hoa Kỳ/NASA =====
4: ...kỹ sư thuộc Cục hàng không vũ trụ Hoa Kỳ NASA - アメリカ航空宇宙局 (384 byte)
3: ... trụ Hoa Kỳ/Cục hàng không vũ trụ Hoa Kỳ/NASA =====
4: ...kỹ sư thuộc Cục hàng không vũ trụ Hoa Kỳ NASA - アメリカがっしゅうこく (373 byte)
3: ===== Hợp chủng quốc Hoa kỳ/nước Mỹ ===== - アメリカ合衆国 (385 byte)
3: ===== Hợp chủng quốc Hoa kỳ/nước Mỹ ===== - あめりかだいがくにゅうがくのうりょくてすと (259 byte)
3: ===== Kỳ thi tuyển sinh vào đại học ở Mỹ =====
4: ...カ大学入学能力テストを受ける: Dự kỳ thi tuyển vào đại học ở Mỹ - アメリカ大学入学能力テスト (283 byte)
3: ===== Kỳ thi tuyển sinh vào đại học ở Mỹ =====
4: ...カ大学入学能力テストを受ける: Dự kỳ thi tuyển vào đại học ở Mỹ - アメリカれんぽうぎかい (282 byte)
3: ... quan lập pháp của Hoa Kỳ/quốc hội Hoa Kỳ/Nghị viện liên bang Mỹ ===== - アメリカ連邦議会 (291 byte)
3: ... quan lập pháp của Hoa Kỳ/quốc hội Hoa Kỳ/Nghị viện liên bang Mỹ ===== - イエズスかい (286 byte)
4: ...ていた時期があった。:Có một thời kỳ khi mà những tu sĩ hội thiên chúa giáo i... - イエズス会 (289 byte)
4: ...ていた時期があった。:Có một thời kỳ khi mà những tu sĩ hội thiên chúa giáo i... - いかなるばあいでも (640 byte)
4: ...trong bất kỳ trường hợp nào/trong bất kỳ hoàn cảnh nào =====
5: ...文句を言ってはいけない : Trong bất kỳ trường hợp nào, nhân viên nữ phục v...
6: ...いかなる場合でも~しない: trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không được làm ~ - いかなる場合でも (582 byte)
3: ...trong bất kỳ trường hợp nào/trong bất kỳ hoàn cảnh nào =====
4: ...文句を言ってはいけない : Trong bất kỳ trường hợp nào, nhân viên nữ phục v...
5: ...いかなる場合でも~しない: trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không được làm ~ - イタルタスつうしん (573 byte)
6: ...なった。: Tên thông tấn xã TASS thời kỳ thuộc Liên Xô của hãng thông tấn báo c... - イタルタス通信 (522 byte)
5: ...なった。: Tên thông tấn xã TASS thời kỳ thuộc Liên Xô của hãng thông tấn báo c...
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ - あかぬける (257 byte)
