• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác methodise ===Ngoại động từ=== =====Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá===== ...)
    Hiện nay (14:27, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´meθə¸daiz</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá=====
    =====Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===V.tr.===
     
    - 
    -
    =====(also -ise) 1 reduce to order.=====
     
    - 
    -
    =====Arrange in an orderlymanner.=====
     
    -
    =====Methodizer n.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[order]] , [[organize]] , [[systematize]] , [[systemize]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´meθə¸daiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác methodise

    Ngoại động từ

    Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X