-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">dʒim´næstik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(thuộc) thể dục==========(thuộc) thể dục========Danh từ======Danh từ===- =====( số nhiều) thể dục==========( số nhiều) thể dục=====::[[to]] [[do]] [[gymnastics]]; [[to]] [[go]] [[in]] [[for]] [[gymnastics]]::[[to]] [[do]] [[gymnastics]]; [[to]] [[go]] [[in]] [[for]] [[gymnastics]]::tập thể dục::tập thể dục- =====Sự rèn luyện, sự tập luyện (về một môn gì)==========Sự rèn luyện, sự tập luyện (về một môn gì)=====- ::[[chessplaying]] [[is]] [[good]] [[mental]] [[gymnastics]]+ ::[[chess]] [[playing]] [[is]] [[good]] [[mental]] [[gymnastics]]::đánh cờ là một môn rèn luyện trí óc tốt::đánh cờ là một môn rèn luyện trí óc tốt- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===Adj.===+ - + - =====Of or involving gymnastics.=====+ - + - =====Gymnastically adv. [Lgymnasticus f. Gk gumnastikos (as GYMNASIUM)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gymnastic gymnastic] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
