-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Lối thoát ra===== =====Cái hồi (ở đồng hồ)===== =====(kỹ thuật) sự thoát===== == Từ điển Vật lý== ===Ngh...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">is´keipmənt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 10: =====(kỹ thuật) sự thoát==========(kỹ thuật) sự thoát=====- ==Vật lý==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====cấu con ngựa=====+ - =====cấuhãm=====+ === Vật lý===+ =====cấu con ngựa=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====cấu hãm=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====con ngựa=====+ =====con ngựa=====::[[escapement]] [[mechanism]]::[[escapement]] [[mechanism]]::cấu con ngựa::cấu con ngựa- =====sự cản=====+ =====sự cản=====- =====sự kìm hãm=====+ =====sự kìm hãm=====- =====sự thải=====+ =====sự thải=====- =====sự thoát=====+ =====sự thoát=====::[[expand]] [[escapement]]::[[expand]] [[escapement]]::sự thoát mở rộng::sự thoát mở rộng::[[line]] [[escapement]]::[[line]] [[escapement]]::sự thoát khỏi dòng::sự thoát khỏi dòng- =====sự ức chế=====+ =====sự ức chế=====- =====sự xả=====+ =====sự xả=====- =====thoát ra=====+ =====thoát ra=====::[[escapement]] [[point]]::[[escapement]] [[point]]::điểm thoát ra::điểm thoát ra- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[break]] , [[breakout]] , [[decampment]] , [[flight]] , [[getaway]]- =====The part of a clock or watch that connects and regulatesthe motive power.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====The part of the mechanism in a piano thatenables the hammer to fall back immediately it has struck thestring.=====+ - + - =====Archaic a means of escape.[F ‚chappement f.‚chapper ESCAPE]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=escapement escapement]: National Weather Service+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
