• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====Lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); ...)
    Hiện nay (18:35, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´glaidə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    - 
    =====Lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); trôi qua (thời gian)=====
    =====Lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); trôi qua (thời gian)=====
    ::[[to]] [[glider]] [[out]] [[of]] [[the]] [[room]]
    ::[[to]] [[glider]] [[out]] [[of]] [[the]] [[room]]
    Dòng 18: Dòng 10:
    ::thời gian trôi qua
    ::thời gian trôi qua
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    - 
    =====Làm trượt đi, làm lướt đi=====
    =====Làm trượt đi, làm lướt đi=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(hàng không) tàu lượn=====
    =====(hàng không) tàu lượn=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====tàu lượn=====
     +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====tàu lượn=====
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tàu lượn=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A an aircraft that flies without an engine. b a gliderpilot.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person or thing that glides.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=glider glider] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=glider glider] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´glaidə/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); trôi qua (thời gian)
    to glider out of the room
    lướt nhẹ ra khỏi phòng
    the river gliders through the fields
    con sông êm đềm chảy qua những cánh đồng
    time gliders by
    thời gian trôi qua

    Ngoại động từ

    Làm trượt đi, làm lướt đi

    Danh từ

    (hàng không) tàu lượn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tàu lượn

    Giao thông & vận tải

    tàu lượn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X