• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .nebulae=== =====(thiên văn học) tinh vân===== =====(y học) chứng mắt kéo mây===== == Từ điển Toán & tin ==...)
    Hiện nay (15:30, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´nebjulə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(y học) chứng mắt kéo mây=====
    =====(y học) chứng mắt kéo mây=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tính vân=====
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=nebula nebula] : Foldoc
    +
    =====(thiên văn ) tinh vân=====
    -
     
    +
    === Y học===
    -
    == Y học==
    +
    =====chứng mắt kéo mây=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện lạnh===
    -
    =====chứng mắt kéo mây=====
    +
    =====tinh vân=====
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tinh vân=====
    +
    ::[[irregular]] [[nebula]]
    ::[[irregular]] [[nebula]]
    ::tinh vân không đều đặn
    ::tinh vân không đều đặn
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[galaxy]] , [[nimbus]] , [[vapor]]
    -
    =====(pl. nebulae or nebulas) 1 Astron. a a cloud of gas anddust, sometimes glowing and sometimes appearing as a darksilhouette against other glowing matter. b a bright area causedby a galaxy, or a large cloud of distant stars.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====Med. aclouded spot on the cornea causing defective vision. [L, =mist]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /´nebjulə/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .nebulae

    (thiên văn học) tinh vân
    (y học) chứng mắt kéo mây

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thiên văn ) tinh vân

    Y học

    chứng mắt kéo mây

    Điện lạnh

    tinh vân
    irregular nebula
    tinh vân không đều đặn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    galaxy , nimbus , vapor

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X