• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(như) retrogradation===== =====Sự lùi lại, sự đi ngược lại===== =====Sự thoái hoá; sự suy đồi, tình trạng t...)
    Hiện nay (17:53, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸retrou´greʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Sự thoái hoá; sự suy đồi, tình trạng trở nên tồi tệ hơn, tình trạng trở nên hư hỏng đi=====
    =====Sự thoái hoá; sự suy đồi, tình trạng trở nên tồi tệ hơn, tình trạng trở nên hư hỏng đi=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====sự hạ thấp lòng sông (de bao mòn)=====
    +
    =====(thiên văn ) chuyển động ngược=====
    -
     
    +
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dị hóa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chuyển động ngược=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự lùi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự thoái lui=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thoái hóa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====Backward or reversed movement.=====
     
    -
    =====A return to a lessadvanced state; a reversal of development; a decline ordeterioration.=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====sự hạ thấp lòng sông (de bao mòn)=====
     +
    === Y học===
     +
    =====dị hóa=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chuyển động ngược=====
    -
    =====Astron. = RETROGRADATION.=====
    +
    =====sự lùi=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====sự thoái lui=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=retrogression retrogression] : National Weather Service
    +
    =====thoái hóa=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=retrogression&submit=Search retrogression] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[regression]] , [[retrogradation]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /¸retrou´greʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) retrogradation
    Sự lùi lại, sự đi ngược lại
    Sự thoái hoá; sự suy đồi, tình trạng trở nên tồi tệ hơn, tình trạng trở nên hư hỏng đi

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thiên văn ) chuyển động ngược

    Cơ khí & công trình

    sự hạ thấp lòng sông (de bao mòn)

    Y học

    dị hóa

    Kỹ thuật chung

    chuyển động ngược
    sự lùi
    sự thoái lui
    thoái hóa

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X