-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Méo mó, mòn vẹt===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====có mái dốc===== == Từ điển Kỹ ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´bætəd</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Méo mó, mòn vẹt==========Méo mó, mòn vẹt=====- + ==Chuyên ngành==- ==Xây dựng==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====có mái dốc=====- =====có mái dốc=====+ === Kỹ thuật chung ===- + =====nghiêng=====- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====nghiêng=====+ ::[[battered]] [[downstream]] [[face]]::[[battered]] [[downstream]] [[face]]::mặt hạ lưu nghiêng::mặt hạ lưu nghiêngDòng 29: Dòng 18: ::[[battered]] [[wall]]::[[battered]] [[wall]]::tường nghiêng::tường nghiêng- =====mái dốc=====+ ::[[battered]] piling- + :: cọc đóng xiên- == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====(esp. of fish) coated in batter and deep-fried.=====+ - ==Tham khảo chung==+ =====mái dốc=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=battered battered] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
