-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính có thể dùng được, tính có thể áp dụng được, tính có thể ứng dụng được===== == Từ điển Hóa h...)(sửa)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">æplikə'biliti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- + =====Tính ứng dụng, tính khả dụng=====- =====Tínhcó thể dùng được, tính có thể ápdụngđược, tínhcó thể ứngdụngđược=====+ ==Nghĩa chuyên ngành==- + ===Hóa học & vật liệu===- == Hóa học & vật liệu==+ =====khả năng áp dụng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Toán & tin ===- =====khả năng áp dụng=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=applicability applicability] : Chlorine Online+ - + - == Toán & tin==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khả năng ứng dụng==========khả năng ứng dụng=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[application]] , [[appositeness]] , [[bearing]] , [[concernment]] , [[germaneness]] , [[materiality]] , [[pertinence]] , [[pertinency]] , [[relevancy]]+ *Nguồn khác: [http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=applicability applicability] : Chlorine OnlineHiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- application , appositeness , bearing , concernment , germaneness , materiality , pertinence , pertinency , relevancy
- Nguồn khác: applicability : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
