-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Hành động gan dạ, hành động táo bạo===== =====Sự gan dạ, sự táo bạo===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== ====...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">,deriη'du:</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 9: =====Sự gan dạ, sự táo bạo==========Sự gan dạ, sự táo bạo=====- == Oxford==- ===N.===- =====Literary joc. heroiccourageoraction.[ME,=daringtodo,misinterpreted by Spenser and by Scott]=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[adventurousness]] , [[audacity]] , [[bravado]] , [[brave deed]] , [[courage]] , [[daring action]] , [[great courage]] , [[heroic deed]] , [[overboldness]] , [[risk-taking]] , [[valor]] , [[venturousness]] , [[daring]] , [[feat]] , [[nerve]] , [[reckless]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- adventurousness , audacity , bravado , brave deed , courage , daring action , great courage , heroic deed , overboldness , risk-taking , valor , venturousness , daring , feat , nerve , reckless
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
