-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác idealise ===Động từ=== =====Lý tưởng hoá===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====iđean hóa...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ai´diə¸laiz</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Lý tưởng hoá==========Lý tưởng hoá=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====iđean hóa=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://foldoc.org/?query=idealize idealize] : Foldoc+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Exalt, elevate, glorify, worship, ennoble, deify,apotheosize, put on a pedestal, romanticize: Because sheidealizes him, she cannot see his true nature.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - + - =====(also -ise) 1 regard or represent (a thing or person) inideal form or character.=====+ - + - =====Exalt in thought to ideal perfectionor excellence.=====+ - =====Idealization n. idealizer n.=====+ ===Toán & tin===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ =====lý tưởng hoá=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[glorify]] , [[rhapsodize]] , [[admire]] , [[dream]] , [[put on a pedestal]] , [[deify]] , [[exalt]] , [[transfigure]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- glorify , rhapsodize , admire , dream , put on a pedestal , deify , exalt , transfigure
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
