-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác do-naught ===Danh từ=== =====Người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếng===== ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´du:¸nʌθiη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[do-naught]]Cách viết khác [[do-naught]]- + =====Danh từ=====- ===Danh từ===+ - + =====Người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếng==========Người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếng=====- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bum]] , [[clock watcher]] , [[couch potato ]], [[deadbeat]] , [[good-for-nothing]] , [[goof-off]] , [[idler]] , [[laggard]] , [[layabout]] , [[lazy person]] , [[lazybones]] , [[loafer]] , [[lotus eater]] , [[lounger]] , [[malingerer]] , [[moocher]] , [[shirker]] , [[slacker]] , [[sloth]] , [[sponger]] , [[drone]] , [[fain]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bum , clock watcher , couch potato , deadbeat , good-for-nothing , goof-off , idler , laggard , layabout , lazy person , lazybones , loafer , lotus eater , lounger , malingerer , moocher , shirker , slacker , sloth , sponger , drone , fain
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
