• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tình trạng không trả được nợ===== == Từ điển Giao thông & vận tải== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====không tr...)
    Hiện nay (05:46, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    Dòng 13: Dòng 9:
    == Giao thông & vận tải==
    == Giao thông & vận tải==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====không trả nợ được=====
     
    -
    =====vỡ nợ=====
    +
    =====không trả nợ được=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    =====vỡ nợ=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự vỡ nợ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tình trạng vỡ nợ=====
    +
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán kinh tế ) [tình trạng, sự] vỡ nợ; sự phá sản=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====sự phá sản=====
    +
    =====sự phá sản=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    Dòng 33: Dòng 25:
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=insolvency&searchtitlesonly=yes insolvency] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=insolvency&searchtitlesonly=yes insolvency] : bized
     +
    == Xây dựng==
     +
    =====không có khả năng trả nợ=====
     +
     +
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====sự không có khả năng trả nợ=====
    +
     
     +
    =====sự không có khả năng trả nợ=====
    =====sự phá sản=====
    =====sự phá sản=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Xây dựng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[bankruptcy]] , [[bust]]

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tình trạng không trả được nợ

    Giao thông & vận tải

    không trả nợ được
    vỡ nợ

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) [tình trạng, sự] vỡ nợ; sự phá sản

    Kỹ thuật chung

    sự phá sản

    Nguồn khác

    Nguồn khác

    Xây dựng

    không có khả năng trả nợ

    Kinh tế

    sự không có khả năng trả nợ
    sự phá sản

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bankruptcy , bust

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X