-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====(vật lý) khúc xạ (ánh sáng)===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khúc xạ=...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´frækt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====(vật lý) khúc xạ (ánh sáng)==========(vật lý) khúc xạ (ánh sáng)=====- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====khúc xạ=====+ =====(vật lý ) khúc xạ=====- + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - + - =====(of water, air, glass, etc.)deflect (a ray of lightetc.) at a certain angle when it enters obliquely from anothermedium.=====+ - + - =====Determine the refractive condition of (the eye). [Lrefringere refract- (as RE-, frangere break)]=====+ - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=refract refract] : National Weather Service+ === Kỹ thuật chung ===- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=refract&submit=Search refract] : amsglossary+ =====khúc xạ=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=refract refract] : Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=refract refract]:Chlorine Online+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====verb=====+ :[[angle]] , [[deflect]] , [[turn]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
