-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====công ty ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">di'pɔzitəri</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi==========Người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kinh tế==+ === Kinh tế ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====công ty thụ thác=====- + =====người nhận giữ=====- =====công ty thụ thác=====+ - + - =====người nhận giữ=====+ ::[[American]] [[Depositary]] [[Receipt]]::[[American]] [[Depositary]] [[Receipt]]::biên lai của người nhận giữ ở Mỹ::biên lai của người nhận giữ ở Mỹ- =====người nhận gửi=====+ =====người nhận gửi=====- + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=depositary depositary] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - =====(pl. -ies) a person to whom something is entrusted; atrustee. [LL depositarius (as DEPOSIT)]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
