-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====US often ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´red¸nek</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 11: Dòng 5: =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ=====+ =====nguời nông dân, đồ nhà quê=====- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===N.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====US often derog. a working-class White in the southern US,esp. a politically conservative one.=====+ :[[backwoodsman]]/woman , [[boor]] , [[bumpkin]] , [[clodhopper]] , [[cornfed]] , [[country boy]]/girl , [[country cousin]] , [[countryman]]/woman , [[farmer]] , [[good old boy]] , [[hayseed ]]* , [[hillbilly]] , [[local yokel]] , [[rube]] , [[rural]] , [[rustic]] , [[yokel ]]*- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- backwoodsman/woman , boor , bumpkin , clodhopper , cornfed , country boy/girl , country cousin , countryman/woman , farmer , good old boy , hayseed * , hillbilly , local yokel , rube , rural , rustic , yokel *
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
