• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Thành Ngữ=== ::every other day ::như every Xem thêm other Category:Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (14:56, ngày 22 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Thành Ngữ===
    ===Thành Ngữ===
    ::[[every]] [[other]] [[day]]
    ::[[every]] [[other]] [[day]]
    ::như every
    ::như every
     +
    =====cách ngày, ngày có ngày không=====
     +
    ::[[I]] [[go]] [[to]] [[the]] [[gym]] [[every]] [[other]] [[day]]
     +
    ::Tôi đến phòng tập cách ngày.
    Xem thêm [[other]]
    Xem thêm [[other]]
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]

    Hiện nay

    Thông dụng

    Thành Ngữ

    every other day
    như every
    cách ngày, ngày có ngày không
    I go to the gym every other day
    Tôi đến phòng tập cách ngày.

    Xem thêm other

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X