• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Rất hiện đại, rất hợp mốt===== =====Giờ chót, rất kịp thời===== =====Tin giờ chót; có những thông tin m...)
    Hiện nay (07:53, ngày 15 tháng 6 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (sửa lỗi)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ʌptəðə´minit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 9:
    =====Tin giờ chót; có những thông tin mới nhất có thể có được, bao gồm những thông tin mới nhất có thể có được=====
    =====Tin giờ chót; có những thông tin mới nhất có thể có được, bao gồm những thông tin mới nhất có thể có được=====
    -
    ::[[an]] [[un-to-the-minute]] [[account]] [[of]] [[the]] [[riots]]
    +
    ::[[an]] [[up-to-the-minute]] [[account]] [[of]] [[the]] [[riots]]
    ::một bài tường thuật giờ chót về các cuộc náo loạn
    ::một bài tường thuật giờ chót về các cuộc náo loạn
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====rất hiện đại=====
    +
    -
    =====rất hợp thời thượng=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====rất hiện đại=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====rất hợp thời thượng=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=up-to-the-minute up-to-the-minute] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[au courant]] , [[current]] , [[mod]] , [[modern]] , [[up-to-date]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´ʌptəðə´minit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Rất hiện đại, rất hợp mốt
    Giờ chót, rất kịp thời
    Tin giờ chót; có những thông tin mới nhất có thể có được, bao gồm những thông tin mới nhất có thể có được
    an up-to-the-minute account of the riots
    một bài tường thuật giờ chót về các cuộc náo loạn

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    rất hiện đại
    rất hợp thời thượng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    au courant , current , mod , modern , up-to-date

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X