• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người thăm dò, người thám hiểm===== =====(y học) cái thông dò===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa ch...)
    Hiện nay (11:26, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">iks´plɔ:rə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(y học) cái thông dò=====
    =====(y học) cái thông dò=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====người tìm kiếm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người thăm dò=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====người thám hiểm=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=explorer explorer] : Corporateinformation
    +
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===N.===
    +
    =====người tìm kiếm=====
    -
    =====A traveller into undiscovered or uninvestigated territory,esp. to get scientific information.=====
    +
    =====người thăm dò=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====người thám hiểm=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[adventurer]] , [[experimenter]] , [[inquisitive person]] , [[pathfinder]] , [[pilgrim]] , [[pioneer]] , [[searcher]] , [[seeker]] , [[traveler]]

    Hiện nay

    /iks´plɔ:rə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người thăm dò, người thám hiểm
    (y học) cái thông dò

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    người tìm kiếm
    người thăm dò

    Kinh tế

    người thám hiểm

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X