-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´fleksiv</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(ngôn ngữ học) phản thân==========(ngôn ngữ học) phản thân=====::[[reflexive]] [[verb]]::[[reflexive]] [[verb]]Dòng 16: Dòng 8: ::đại từ phản thân::đại từ phản thân===Danh từ======Danh từ===- =====(ngôn ngữ học) động từ phản thân; đại từ phản thân==========(ngôn ngữ học) động từ phản thân; đại từ phản thân=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phản xạ=====- =====phản xạ=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====phản xạ=====::[[non-reflexive]]::[[non-reflexive]]::không phản xạ::không phản xạDòng 33: Dòng 25: ::không gian phản xạ::không gian phản xạ- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Adj. & n.===+ - + - =====Gram.=====+ - + - =====Adj.=====+ - + - =====(of a word or form) referring backto the subject of a sentence (esp. of a pronoun, e.g. myself).2 (of a verb) having a reflexive pronoun as its object (as in towash oneself).=====+ - + - =====N. a reflexive word or form, esp. a pronoun.=====+ - + - =====Reflexively adv. reflexiveness n. reflexivity n.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phản xạ
- non-reflexive
- không phản xạ
- reflexive law
- luật phản xạ
- reflexive processing
- sự xử lý phản xạ
- reflexive relation
- quan hệ phản xạ
- reflexive space
- không gian phản xạ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
