-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .helices=== =====Hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc===== =====(kiến ...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">/hi.lɪks/ </font>'''/=====- | __TOC__+ {{Phiên âm}} /hi.lɪks/- |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ, số nhiều .helices======Danh từ, số nhiều .helices===- =====Hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc==========Hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc=====- =====(kiến trúc) đường xoắn ốc (quanh cột)==========(kiến trúc) đường xoắn ốc (quanh cột)=====- =====(giải phẫu) vành tai==========(giải phẫu) vành tai=====- =====(động vật học) ốc sên==========(động vật học) ốc sên=====- == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====vòng xoáy=====- =====vòng xoáy=====+ - + ''Giải thích EN'': [[A]] [[spiral]] [[or]] [[coiled]] [[structure]]; [[specific]] [[uses]] include: [[a]] [[spiral]] [[ornament]].''Giải thích EN'': [[A]] [[spiral]] [[or]] [[coiled]] [[structure]]; [[specific]] [[uses]] include: [[a]] [[spiral]] [[ornament]].- ''Giải thích VN'': Một cấu trúc xoắn hay cuộn thường là các đồ trang trí dạng xoắn.''Giải thích VN'': Một cấu trúc xoắn hay cuộn thường là các đồ trang trí dạng xoắn.- == Y học==== Y học==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====luân tai, vòng xoắn=====- =====luân tai, vòng xoắn=====+ - + == Điện==== Điện==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====vòng xoắn=====- =====vòng xoắn=====+ - + ''Giải thích VN'': Cuộn dây xoắn theo hình xoắn ốc; ống dây nam châm điện.''Giải thích VN'': Cuộn dây xoắn theo hình xoắn ốc; ống dây nam châm điện.- == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dây xoắn=====- =====dây xoắn=====+ =====đường đinh ốc=====- + - =====đường đinh ốc=====+ ::[[path]] [[of]] [[the]] [[cylindrical]] [[helix]]::[[path]] [[of]] [[the]] [[cylindrical]] [[helix]]::bước của đường đinh ốc hình trụ::bước của đường đinh ốc hình trụ- =====đường ren vít=====+ =====đường ren vít=====- + =====đường xoắn ốc=====- =====đường xoắn ốc=====+ - + ''Giải thích VN'': Cuộn dây xoắn theo hình xoắn ốc; ống dây nam châm điện.''Giải thích VN'': Cuộn dây xoắn theo hình xoắn ốc; ống dây nam châm điện.::[[double]] [[helix]]::[[double]] [[helix]]Dòng 53: Dòng 29: ::left-hand [[helix]]::left-hand [[helix]]::đường xoắn ốc trái::đường xoắn ốc trái- =====ăng ten lò xo=====+ =====ăng ten lò xo=====- + =====ăng ten xoắn ốc=====- =====ăng ten xoắn ốc=====+ =====mặt xoắn=====- + =====mặt xoắn ốc=====- =====mặt xoắn=====+ =====quấn xoắn ốc=====- + =====sự xoắn=====- =====mặt xoắn ốc=====+ - + - =====quấn xoắn ốc=====+ - + - =====sự xoắn=====+ - + == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====ốc sên=====- + ==Cơ - Điện tử==- =====ốc sên=====+ =====đường xoắn ốc, đường helicoit=====- + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=helix helix] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====(pl. helices) 1 a spiral curve (like a corkscrew) or acoiled curve (like a watch spring).=====+ - + - =====Geom. a curve that cuts aline on a solid cone or cylinder,at a constant angle with theaxis.=====+ - + - =====Archit. a spiral ornament.=====+ - =====Anat. the rim of theexternal ear. [L helix -icis f. Gk helix -ikos]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Kỹ thuật chung
đường xoắn ốc
Giải thích VN: Cuộn dây xoắn theo hình xoắn ốc; ống dây nam châm điện.
- double helix
- đường xoắn ốc kép
- left-hand helix
- đường xoắn ốc trái
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
