• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Định trước, quyết định trước (cái gì)===== ::predetermine strategies ::chiến lược đã định ...)
    Hiện nay (16:38, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸pri:di´tə:min</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Thúc ép (ai... làm gì) trước=====
    =====Thúc ép (ai... làm gì) trước=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====quyết định trước=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Determine or decree beforehand.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Predestine.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Predeterminable adj. predeterminate adj. predetermination n.[LL praedeterminare (as PRAE-, DETERMINE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=predetermine predetermine] : National Weather Service
    +
    ===Toán & tin===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=predetermine predetermine] : Corporateinformation
    +
    =====xác định trước, quyết định trước=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[destine]] , [[foreordain]] , [[predestinate]] , [[predestine]] , [[preordain]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /¸pri:di´tə:min/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Định trước, quyết định trước (cái gì)
    predetermine strategies
    chiến lược đã định trước
    Thúc ép (ai... làm gì) trước

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    xác định trước, quyết định trước

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X