-
Foreordain
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- destinate , destine , foredoom , foreshadow , foretell , prearrange , predestine , predetermine , preform , preordain , reserve , predestinate
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ