-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)(khoi phuc du lieu goc)
(4 intermediate revisions not shown.) Hiện nay
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Coquette, play or act the coquette, tease, tantalize, toy,lead on, dally, philander, Colloq Brit chat up; Slang US come onto: Amanda enjoys flirting with the boys.
Oxford
Tham khảo chung
- flirt : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
