• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (04:58, ngày 11 tháng 9 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">məˈtɜrnɪti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">məˈtɜrnɪti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 13: Dòng 9:
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    -
    =====Dùng cho sản phụ=====
    +
    =====Thai sản=====
    -
     
    +
    Maternity leave: nghỉ thai sản (tính bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế)
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Motherhood, parenthood, pregnancy: Maternity brings aboutgreat changes in a woman''s life.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Parenthood, motherhood: Thematernity of the child was not questioned until the hospitalrevealed that there had been a mix-up in the nursery.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Motherhood.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Motherliness.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(attrib.) a for womenduring and just after childbirth (maternity hospital; maternityleave). b suitable for a pregnant woman (maternity dress;maternity wear). [F maternit‚ f. med.L maternitas -tatis f. Lmaternus f. mater mother]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=maternity maternity] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=maternity maternity] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[gestation]] , [[maternology]] , [[motherhood]] , [[parenthood]] , [[childbearing]] , [[pregnancy]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[paternity]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /məˈtɜrnɪti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thiên chức làm mẹ; địa vị người mẹ
    Khu sản khoa

    Tính từ

    Thai sản

    Maternity leave: nghỉ thai sản (tính bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    noun
    paternity

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X