-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ə´mɔ:taiz</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[amortise]]Cách viết khác [[amortise]]- ===Ngoại động từ======Ngoại động từ===- =====Truyền lại, để lại (tài sản)==========Truyền lại, để lại (tài sản)=====- =====Trả dần, hoàn dần; trừ dần (món nợ)==========Trả dần, hoàn dần; trừ dần (món nợ)=====::[[to]] [[amortize]] [[a]] [[debt]]::[[to]] [[amortize]] [[a]] [[debt]]Dòng 20: Dòng 10: *V-ed: [[Amortized]]*V-ed: [[Amortized]]*Ving: [[amortizing]]*Ving: [[amortizing]]+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====tắt dần, giảm chấn động; (toán kinh tế ) thanh toán=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hoãn xung=====+ =====khấu hao=====+ =====giảm chấn=====+ =====thanh toán=====+ === Kinh tế ===+ =====trả dần (một món nợ)=====+ =====trang trải dần=====+ =====trừ đi làm nhiều kỳ=====+ =====xóa dần=====- == Toán & tin ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====giảm chấn động=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hoãn xung=====+ - + - =====khấu hao=====+ - + - =====giảm chấn=====+ - + - =====thanh toán=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====trả dần (một món nợ)=====+ - + - =====trang trải dần=====+ - + - =====trừ đi làm nhiều kỳ=====+ - + - =====xóa dần=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - + - =====(also -ise) Commerce 1 gradually extinguish (a debt) bymoney regularly put aside.=====+ - + - =====Gradually write off the initialcost of (assets).=====+ - + - =====Transfer (land) to a corporation inmortmain.=====+ - + - =====Amortization n. [ME f. OF amortir (stem amortiss-)ult. f. L ad to + mors mort- death]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
