-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">- | __TOC__+ /smə:k/</font>'''/=====- |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ {{Phiên âm}}{{Phiên âm}}<!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 19: Dòng 16: *Ving: [[Smirking]]*Ving: [[Smirking]]- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ==Các từ liên quan==- ===N.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====Leer, sneer, grin, grimace, simpering smile: Wipe thatconceited smirk off your face.=====+ :[[beam]] , [[grin]] , [[leer]] , [[simper]] , [[smug look]] , [[sneer]] , [[grimace]] , [[smile]]- + =====verb=====- =====V.=====+ :[[simper]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- =====Sneer,grimace, leer: Instead of saying,'I told youso',he just stood there smirking.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N. an affected,conceited,or sillysmile.=====+ - + - =====V.intr.put on or wear a smirk.=====+ - + - =====Smirker n. smirkingly adv. smirkyadj. smirkily adv.[OE sme(a)rcian]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=smirk smirk]: National Weather Service+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
=====/ /smə:k//=====
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
