-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˈæŋ.kəl</font>'''/==========/'''<font color="red">ˈæŋ.kəl</font>'''/=====Dòng 14: Dòng 10: ::bít tất ngắn (mang đến mắt cá thôi)::bít tất ngắn (mang đến mắt cá thôi)- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====cổ chân=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====xương mắt cá=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ankle ankle] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====The joint connecting the foot with the leg.=====+ - + - =====The part of the leg between this and the calf.=====+ - + - =====V.intr. sl.walk.=====+ - =====Ankle-bone a bone forming theankle. ankle sock a shortsock just covering the ankle. [ME f. ON ankul-(unrecorded) f.Gmc:rel. to ANGLE(1)]=====+ === Y học===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ =====cổ chân=====+ === Kinh tế ===+ =====xương mắt cá=====+ ==Các từ liên quan==+ ankle- deep: lên đến đầu gối+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[anklebone]] , [[astragalus]] , [[bone]] , [[talus]] , [[tarsus]] , [[tarsus]]. associated word: tarsal+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Y học | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
