• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (15:27, ngày 8 tháng 3 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ˈæŋ.kəl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ˈæŋ.kəl</font>'''/=====
    Dòng 14: Dòng 10:
    ::bít tất ngắn (mang đến mắt cá thôi)
    ::bít tất ngắn (mang đến mắt cá thôi)
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cổ chân=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====xương mắt cá=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ankle ankle] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The joint connecting the foot with the leg.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The part of the leg between this and the calf.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.intr. sl.walk.=====
    +
    -
    =====Ankle-bone a bone forming the ankle. ankle sock a shortsock just covering the ankle. [ME f. ON ankul- (unrecorded) f.Gmc: rel. to ANGLE(1)]=====
    +
    === Y học===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====cổ chân=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====xương mắt cá=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ankle- deep: lên đến đầu gối
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[anklebone]] , [[astragalus]] , [[bone]] , [[talus]] , [[tarsus]] , [[tarsus]]. associated word: tarsal
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /ˈæŋ.kəl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Mắt cá chân
    to kick (knock) one's ankles
    đi hai chân chạm mắt cá nhau
    ankle socks
    bít tất ngắn (mang đến mắt cá thôi)

    Chuyên ngành

    Y học

    cổ chân

    Kinh tế

    xương mắt cá

    Các từ liên quan

    ankle- deep: lên đến đầu gối

    Từ đồng nghĩa

    noun
    anklebone , astragalus , bone , talus , tarsus , tarsus. associated word: tarsal

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X